tĩnh điện

Học thuật
Thân thiện
tĩnh điện

Một cậu bé chạm tay vào quả bóng bay và tóc cậu dựng đứng lên do tĩnh điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng điện tích đứng yên, không chuyển động: "Tĩnh điện" hiện tượng tích tụ điện tích trên bề mặt của một vật thể, ở trạng thái cân bằng không dịch chuyển thành dòng điện.
    • Điện tĩnh: Một cách gọi khác của hiện tượng này, nhấn mạnh vào tính chất "tĩnh" (đứng yên) của các điện tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi cởi áo len vào mùa đông, đôi khi ta nghe thấy tiếng nổ lách tách thấy tia lửa nhỏ, đó hiện tượng tĩnh điện.
    • Tĩnh điện có thể gây ra cảm giác giật nhẹ khi chạm vào tay nắm cửa kim loại sau khi đi trên thảm.
    • Trong sản xuất, tĩnh điện trên bề mặt vật liệu có thể gây khó khăn cho việc in ấn hoặc bám dính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phóng điện tĩnh điện": Hiện tượng các điện tích tĩnh cân bằng đột ngột phóng qua không khí hoặc một vật dẫn để trung hòa, thường tạo ra tia lửa điện nhỏ.
    • Sét một dạng phóng điện tĩnh điện quy mô lớn trong khí quyển.
  • "Nhiễm tĩnh điện": Chỉ trạng thái một vật thể đang tích lũy điện tích tĩnh.
    • Vải sợi tổng hợp rất dễ nhiễm tĩnh điện.
Biến thể từ liên quan
  • Điện động học (Danh từ): Ngành nghiên cứu về điện tích chuyển động (dòng điện), trái ngược với "tĩnh điện".
  • Tĩnh điện học (Danh từ): Bộ môn thuộc vật học chuyên nghiên cứu về các hiện tượng tính chất của điện tích đứng yên.
Từ đồng nghĩa
  • Điện tĩnh: Cách gọi khác hoàn toàn đồng nghĩa với "tĩnh điện".
Giải thích thêm

Hiện tượng tĩnh điện thường xảy ra do ma sát giữa hai vật liệu, khiến electron dịch chuyển từ vật này sang vật kia, tạo ra sự mất cân bằng điện tích. Điện tích này sẽ đứng yên trên bề mặt cho đến khi tìm được đường dẫn để phóng điện hoặc trung hòa.

tĩnh điện

Một cậu bé chạm tay vào quả bóng bay và tóc cậu dựng đứng lên do tĩnh điện.

  1. () Điện cân bằngnhững vị trí cố định.

Từ gần giống

Từ chứa "tĩnh điện"